menu_book
見出し語検索結果 "vàng tinh khiết" (1件)
vàng tinh khiết
日本語
フ純金
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
この指輪は24Kの純金で作られている。
swap_horiz
類語検索結果 "vàng tinh khiết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vàng tinh khiết" (1件)
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
この指輪は24Kの純金で作られている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)